Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 羞

Cách viết chữ 羞 xiū

Nghĩa tiếng Việt
ngượng ngùng, xấu hổ, ngượng ngùng, bẽn lẽn, biến thể của 饈|馐, món ngon
Pinyin
xiū
Số nét
10 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 羞 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 羞

Chữ 羞 nghĩa là gì?

Chữ 羞 (xiū) có nghĩa tiếng Việt là "ngượng ngùng, xấu hổ, ngượng ngùng, bẽn lẽn, biến thể của 饈|馐, món ngon".

Chữ 羞 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 羞 có pinyin là xiū. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 羞 có bao nhiêu nét?

Chữ 羞 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7