Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 羞
Chữ 羞 (xiū) có nghĩa tiếng Việt là "ngượng ngùng, xấu hổ, ngượng ngùng, bẽn lẽn, biến thể của 饈|馐, món ngon".
Chữ 羞 có pinyin là xiū. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 羞 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.