Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 肩

Cách viết chữ 肩 jiān

Nghĩa tiếng Việt
Kiên / Khiên: vai / gánh vác (trách nhiệm, v.v.)
Pinyin
jiān
Số nét
8 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 肩 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 肩

Chữ 肩 nghĩa là gì?

Chữ 肩 (jiān) có nghĩa tiếng Việt là "Kiên / Khiên: vai / gánh vác (trách nhiệm, v.v.)".

Chữ 肩 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 肩 có pinyin là jiān. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 肩 có bao nhiêu nét?

Chữ 肩 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 5