Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 肺
Chữ 肺 (fèi) có nghĩa tiếng Việt là "Phế / Bái: phổi / LT:個|个".
Chữ 肺 có pinyin là fèi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 肺 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.