Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 胎

Cách viết chữ 胎 tāi

Nghĩa tiếng Việt
bào thai / lượng từ cho lứa (chó con, v.v.) / lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm) / dạ con mang thai / (nghĩa bóng) khởi nguồn / ngọn ngành / từ mượn lốp xe
Pinyin
tāi
Số nét
9 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 胎 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 胎

Chữ 胎 nghĩa là gì?

Chữ 胎 (tāi) có nghĩa tiếng Việt là "bào thai / lượng từ cho lứa (chó con, v.v.) / lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm) / dạ con mang thai / (nghĩa bóng) khởi nguồn / ngọn ngành / từ mượn lốp xe".

Chữ 胎 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 胎 có pinyin là tāi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 胎 có bao nhiêu nét?

Chữ 胎 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7