Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 腕
Chữ 腕 (wàn) có nghĩa tiếng Việt là "cổ tay / cánh tay (mực ống, sao biển,...)".
Chữ 腕 có pinyin là wàn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 腕 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.