Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 腕

Cách viết chữ 腕 wàn

Nghĩa tiếng Việt
cổ tay / cánh tay (mực ống, sao biển,...)
Pinyin
wàn
Số nét
12 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 腕 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 腕

Chữ 腕 nghĩa là gì?

Chữ 腕 (wàn) có nghĩa tiếng Việt là "cổ tay / cánh tay (mực ống, sao biển,...)".

Chữ 腕 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 腕 có pinyin là wàn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 腕 có bao nhiêu nét?

Chữ 腕 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7