Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 臂

Cách viết chữ 臂

Nghĩa tiếng Việt
cánh tay
Pinyin
Số nét
17 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 臂 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 臂

Chữ 臂 nghĩa là gì?

Chữ 臂 (bì) có nghĩa tiếng Việt là "cánh tay".

Chữ 臂 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 臂 có pinyin là bì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 臂 có bao nhiêu nét?

Chữ 臂 được viết bằng 17 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7