Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 莽
Chữ 莽 (mǎng) có nghĩa tiếng Việt là "(hình thức kết hợp) cỏ mọc dày / (văn học) mênh mông; bao la / (hình thức kết hợp) lỗ mãng; liều lĩnh".
Chữ 莽 có pinyin là mǎng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 莽 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.