Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 萨
Chữ 萨 (sà) có nghĩa tiếng Việt là "chế độ ăn kiêng theo đạo Phật;".
Chữ 萨 có pinyin là sà. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 萨 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.