Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 讥

Cách viết chữ 讥

Nghĩa tiếng Việt
chế nhạo, giễu cợt, giễu cợt
Pinyin
Số nét
4 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 讥 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 讥

Chữ 讥 nghĩa là gì?

Chữ 讥 (jī) có nghĩa tiếng Việt là "chế nhạo, giễu cợt, giễu cợt".

Chữ 讥 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 讥 có pinyin là jī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 讥 có bao nhiêu nét?

Chữ 讥 được viết bằng 4 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7