Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 讥
Chữ 讥 (jī) có nghĩa tiếng Việt là "chế nhạo, giễu cợt, giễu cợt".
Chữ 讥 có pinyin là jī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 讥 được viết bằng 4 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.