Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 谦

Cách viết chữ 谦 qiān

Nghĩa tiếng Việt
khiêm tốn, khiêm tốn
Pinyin
qiān
Số nét
12 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 谦 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 谦

Chữ 谦 nghĩa là gì?

Chữ 谦 (qiān) có nghĩa tiếng Việt là "khiêm tốn, khiêm tốn".

Chữ 谦 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 谦 có pinyin là qiān. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 谦 có bao nhiêu nét?

Chữ 谦 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6