Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 谦
Chữ 谦 (qiān) có nghĩa tiếng Việt là "khiêm tốn, khiêm tốn".
Chữ 谦 có pinyin là qiān. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 谦 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.