Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 蹈
Chữ 蹈 (dǎo) có nghĩa tiếng Việt là "đạp lên / giẫm / dẫm / thực hiện / cách phát âm ở Đài Loan:".
Chữ 蹈 có pinyin là dǎo. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 蹈 được viết bằng 17 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.