Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 蹲
Chữ 蹲 (dūn) có nghĩa tiếng Việt là "ngồi xổm / ngồi chồm hỗm / lưu lại (một nơi)".
Chữ 蹲 có pinyin là dūn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 蹲 được viết bằng 19 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.