Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 辱
Chữ 辱 (rǔ) có nghĩa tiếng Việt là "nhọc: nhục / ô nhục / xúc phạm / mang lại ô nhục hoặc sỉ nhục / mang ơn / tự hạ mình / tiếng Đài Loan đọc là [ru4]".
Chữ 辱 có pinyin là rǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 辱 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.