Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 辱

Cách viết chữ 辱

Nghĩa tiếng Việt
nhọc: nhục / ô nhục / xúc phạm / mang lại ô nhục hoặc sỉ nhục / mang ơn / tự hạ mình / tiếng Đài Loan đọc là [ru4]
Pinyin
Số nét
10 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 辱 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 辱

Chữ 辱 nghĩa là gì?

Chữ 辱 (rǔ) có nghĩa tiếng Việt là "nhọc: nhục / ô nhục / xúc phạm / mang lại ô nhục hoặc sỉ nhục / mang ơn / tự hạ mình / tiếng Đài Loan đọc là [ru4]".

Chữ 辱 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 辱 có pinyin là rǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 辱 có bao nhiêu nét?

Chữ 辱 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7