Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 逞

Cách viết chữ 逞 chěng

Nghĩa tiếng Việt
phô trương / khoe khoang / tiến hành hoặc thành công trong một kế hoạch / nuông chiều / thỏa sức
Pinyin
chěng
Số nét
10 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 逞 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 逞

Chữ 逞 nghĩa là gì?

Chữ 逞 (chěng) có nghĩa tiếng Việt là "phô trương / khoe khoang / tiến hành hoặc thành công trong một kế hoạch / nuông chiều / thỏa sức".

Chữ 逞 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 逞 có pinyin là chěng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 逞 có bao nhiêu nét?

Chữ 逞 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7