Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 阁

Cách viết chữ 阁

Nghĩa tiếng Việt
các: cabinet, chamber, pavilion
Pinyin
Số nét
9 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 阁 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 阁

Chữ 阁 nghĩa là gì?

Chữ 阁 (gé) có nghĩa tiếng Việt là "các: cabinet, chamber, pavilion".

Chữ 阁 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 阁 có pinyin là gé. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 阁 có bao nhiêu nét?

Chữ 阁 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7