Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 隘
Chữ 隘 (ài) có nghĩa tiếng Việt là "đèo / chỗ hẹp / hẹp / bị giới hạn / khốn khó".
Chữ 隘 có pinyin là ài. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 隘 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.