Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 隘

Cách viết chữ 隘 ài

Nghĩa tiếng Việt
đèo / chỗ hẹp / hẹp / bị giới hạn / khốn khó
Pinyin
ài
Số nét
12 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 隘 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 隘

Chữ 隘 nghĩa là gì?

Chữ 隘 (ài) có nghĩa tiếng Việt là "đèo / chỗ hẹp / hẹp / bị giới hạn / khốn khó".

Chữ 隘 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 隘 có pinyin là ài. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 隘 có bao nhiêu nét?

Chữ 隘 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7