Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 霸

Cách viết chữ 霸

Nghĩa tiếng Việt
bá quyền, bạo chúa, lãnh chúa, thủ lĩnh phong kiến, cai trị bằng vũ lực, chiếm đoạt, chủ nhân (trong quảng cáo hiện đại)
Pinyin
Số nét
21 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 霸 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 霸

Chữ 霸 nghĩa là gì?

Chữ 霸 (bà) có nghĩa tiếng Việt là "bá quyền, bạo chúa, lãnh chúa, thủ lĩnh phong kiến, cai trị bằng vũ lực, chiếm đoạt, chủ nhân (trong quảng cáo hiện đại)".

Chữ 霸 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 霸 có pinyin là bà. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 霸 có bao nhiêu nét?

Chữ 霸 được viết bằng 21 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7