Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 驮

Cách viết chữ 驮 tuó

Nghĩa tiếng Việt
Đà: chở (trên lưng thú)
Pinyin
tuó
Số nét
6 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 驮 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 驮

Chữ 驮 nghĩa là gì?

Chữ 驮 (tuó) có nghĩa tiếng Việt là "Đà: chở (trên lưng thú)".

Chữ 驮 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 驮 có pinyin là tuó. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 驮 có bao nhiêu nét?

Chữ 驮 được viết bằng 6 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7