Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 魅
Chữ 魅 (mèi) có nghĩa tiếng Việt là "yêu ma / phép thuật / quyến rũ".
Chữ 魅 có pinyin là mèi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 魅 được viết bằng 14 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.