Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 鸣

Cách viết chữ 鸣 míng

Nghĩa tiếng Việt
tiếng chim kêu hoặc tiếng kêu của động vật;
Pinyin
míng
Số nét
8 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 鸣 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 鸣

Chữ 鸣 nghĩa là gì?

Chữ 鸣 (míng) có nghĩa tiếng Việt là "tiếng chim kêu hoặc tiếng kêu của động vật;".

Chữ 鸣 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 鸣 có pinyin là míng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 鸣 có bao nhiêu nét?

Chữ 鸣 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7