Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 黎

Cách viết chữ 黎

Nghĩa tiếng Việt
lê: nhóm dân tộc Li ở tỉnh Hải Nam / họ [Li2] / viết tắt của Li-băng 黎巴嫩[Li2 ba1 nen4]
Pinyin
Số nét
15 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 黎 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 黎

Chữ 黎 nghĩa là gì?

Chữ 黎 (lí) có nghĩa tiếng Việt là "lê: nhóm dân tộc Li ở tỉnh Hải Nam / họ [Li2] / viết tắt của Li-băng 黎巴嫩[Li2 ba1 nen4]".

Chữ 黎 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 黎 có pinyin là lí. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 黎 có bao nhiêu nét?

Chữ 黎 được viết bằng 15 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7